HSK 5
工业
gōngyè名
công nghiệp
industry
这个地区的工业很发达。
Zhè ge dì qū de gōng yè hěn fā dá.
Industry is highly developed in this region.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.