HSK 4
课程
kèchéng名
khóa học; chương trình học; môn học
course; academic program
我报名参加了汉语课程。
Wǒ bào míng cān jiā le hàn yǔ kè chéng.
I enrolled in a Chinese course.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.