HSK 5
工程师
gōngchéngshī名
kỹ sư
engineer
姐姐是一名软件工程师。
Jiě jie shì yì míng ruǎn jiàn gōng chéng shī.
My older sister is a software engineer.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.