HSK 5
公布
gōngbù动
công bố; công khai
to announce; to make public; to publish
学校明天公布比赛结果。
Xué xiào míng tiān gōng bù bǐ sài jié guǒ.
The school will announce the competition result tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.