HSK 5
小姐
xiǎojiě名
cô; tiểu thư
young lady; miss; (slang) prostitute
那位小姐正在前台等你。
Nà wèi xiǎo jiě zhèng zài qián tái děng nǐ.
That young woman is waiting for you at reception.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.