HSK 5
娱乐
yúlè动名
giải trí
to entertain; to amuse; entertainment; recreation
看电影是常见的娱乐活动。
Kàn diàn yǐng shì cháng jiàn de yú lè huó dòng.
Watching films is a common form of entertainment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.