HSK 5
幼儿园
yòu’éryuán名
trường mẫu giáo
kindergarten; nursery school
妹妹明年就要上幼儿园。
Mèi mei míng nián jiù yào shàng yòu ér yuán.
My younger sister will start kindergarten next year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.