HSK 6
俱乐部
jùlèbù名
câu lạc bộ
(loanword) club (the organization or its premises)
他加入了学校的足球俱乐部。
Tā jiā rù le xué xiào de zú qiú jù lè bù.
He joined the school's football club.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.