HSK 5
外形
wàixíng名
hình dáng bên ngoài
figure; shape; external form; contour
这种动物的外形很特别。
Zhè zhǒng dòng wù de wài xíng hěn tè bié.
This animal has an unusual shape.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.