HSK 4
考虑
kǎolǜ动
cân nhắc; suy xét
to think over; to consider; consideration
请认真考虑我的建议。
Qǐng rèn zhēn kǎo lǜ wǒ de jiàn yì.
Please consider my suggestion carefully.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.