HSK 5
加工
jiāgōng动
gia công; chế biến; xử lý
to process; processing; working (of machinery)
这些水果将在本地加工。
Zhè xiē shuǐ guǒ jiāng zài běn dì jiā gōng.
These fruits will be processed locally.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.