HSK 5
家电
jiādiàn名
đồ điện gia dụng; thiết bị gia dụng
household electric appliance; abbr. for 家用电器
搬家后他们买了不少家电。
Bān jiā hòu tā men mǎi le bù shǎo jiā diàn.
They bought many household appliances after moving.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.