HSK 5
前来
qiánlái动
đến; tới
to come (formal); before; previously
很多游客前来参加艺术节。
Hěn duō yóu kè qián lái cān jiā yì shù jié.
Many visitors came to attend the arts festival.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.