HSK 5
开发
kāifā动
phát triển; khai thác
to exploit (a resource); to open up (for development); to develop
公司正在开发一种学习软件。
Gōng sī zhèng zài kāi fā yì zhǒng xué xí ruǎn jiàn.
The company is developing a learning app.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.