HSK 5
具有
jùyǒu动
có; mang
to have; to possess
这座城市具有许多历史建筑。
Zhè zuò chéng shì jù yǒu xǔ duō lì shǐ jiàn zhù.
The city has many historic buildings.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.