HSK 5
具体
jùtǐ形动
cụ thể; chi tiết
concrete; specific; detailed
请告诉我具体的时间和地点。
Qǐng gào sù wǒ jù tǐ de shí jiān hé dì diǎn.
Please tell me the specific time and place.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.