HSK 5
宝贝
bǎobèi名
báu vật; cục cưng; em bé
treasured object; treasure; darling; baby
女儿是他们最爱的宝贝。
Nǚ ér shì tā men zuì ài de bǎo bèi.
Their daughter is their dearest treasure.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.