HSK 4
支持
zhīchí动
ủng hộ; hỗ trợ
to be in favor of; to support; to back; support
家人一直支持我的选择。
Jiā rén yì zhí zhī chí wǒ de xuǎn zé.
My family has always supported my choice.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.