HSK 5
亲情
qīnqíng名
tình thân; tình cảm gia đình
affection; family love; love, esp. within a married couple or between parents and children
这部电影讲的是亲情。
Zhè bù diàn yǐng jiǎng de shì qīn qíng.
This film is about family love.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.