HSK 4
亲戚
qīnqi名
họ hàng; người thân
a relative (i.e. family relation)
春节很多亲戚来我家做客。
Chūn jié hěn duō qīn qi lái wǒ jiā zuò kè.
Many relatives visit my home during Spring Festival.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.