HSK 5
主人
zhǔrén名
chủ nhân; chủ nhà
master; host; owner
主人热情地请客人进屋。
Zhǔ rén rè qíng dì qǐng kè rén jìn wū.
The host warmly invited the guests inside.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.