HSK 5
主任
zhǔrèn名
chủ nhiệm; giám đốc
director; head
办公室主任正在接电话。
Bàn gōng shì zhǔ rèn zhèng zài jiē diàn huà.
The office director is answering a phone call.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.