HSK 4
聚会
jùhuì动名
tụ họp; buổi gặp mặt
party; gathering; to meet; to get together
我们周六在小王家聚会。
Wǒ men zhōu liù zài xiǎo wáng jiā jù huì.
We are gathering at Xiao Wang's home on Saturday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.