HSK 4
聚餐
jùcān动
ăn chung; tụ họp ăn uống
to get together for a meal; to dine together
同事们下班以后一起聚餐。
Tóng shì men xià bān yǐ hòu yì qǐ jù cān.
The coworkers dine together after work.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.