HSK 4
拒绝
jùjué动
từ chối; bác bỏ
to refuse; to decline; to reject
他礼貌地拒绝了朋友的帮助。
Tā lǐ mào dì jù jué le péng you de bāng zhù.
He politely declined his friend's help.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.