HSK 4
积累
jīlěi动
tích lũy
to accumulate; accumulation; cumulative; cumulatively
阅读可以帮助我们积累知识。
Yuè dú kě yǐ bāng zhù wǒ men jī lěi zhī shí.
Reading can help us build up knowledge.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.