HSK 2
累
lèi形动
mệt
tired; weary; to strain; to wear out; to work hard
我跑了两小时,很累。
Wǒ pǎo le liǎng xiǎoshí, hěn lèi.
I ran for two hours and am very tired.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.