HSK 4
牌
pái名
biển; nhãn hiệu; quân bài
signboard; plaque; plate; tablet; brand; trademark; mahjong tile; domino; playing card; (bound form) fixed pattern for lyrics or set melody in classical poetry or music (used in 词牌 and 曲牌)
门上挂着一块红色的牌。
Mén shàng guà zhe yí kuài hóng sè de pái.
A red sign hangs on the door.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.