HSK 4
排队
páiduì动
xếp hàng
to line up
买票的人正在门口排队。
Mǎi piào de rén zhèng zài mén kǒu pái duì.
People buying tickets are lining up at the entrance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.