HSK 4
游玩
yóuwán动
vui chơi; tham quan; đi dạo
to amuse oneself; to have fun; to go sightseeing; to take a stroll
周末我们去山里游玩。
Zhōu mò wǒ men qù shān lǐ yóu wán.
We go sightseeing in the mountains on weekends.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.