HSK 1
玩
wán动
chơi; vui chơi
to play; to have fun; to trifle with; toy
小朋友们在学校玩。
Xiǎopéngyǒu men zài xuéxiào wán.
The children are playing at school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.