HSK 4
步
bù名
bước; bước chân
a step; a pace; walk; march; stages in a process; situation; surname Bu
我们一步一步走上楼。
Wǒ men yí bù yí bù zǒu shàng lóu.
We walked upstairs one step at a time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.