HSK 5
进一步
jìnyíbù副
tiến thêm một bước; sâu hơn
to go a step further; (develop, understand, improve etc) more; further
我们需要进一步了解情况。
Wǒ men xū yào jìn yí bù liǎo jiě qíng kuàng.
We need to learn more about the situation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.