HSK 4
部
bù名量
bộ; phần
ministry; department; section; part
我昨天看了两部电影。
Wǒ zuó tiān kàn le liǎng bù diàn yǐng.
I watched two films yesterday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.