HSK 5
进步
jìnbù动形
tiến bộ; tiến triển
progress; improvement; to improve; to progress
坚持练习让她进步很快。
Jiān chí liàn xí ràng tā jìn bù hěn kuài.
Consistent practice has helped her improve quickly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.