HSK 4
日期
rìqī名
ngày tháng; ngày
date
明天的日期写在黑板上。
Míng tiān de rì qī xiě zài hēi bǎn shàng.
Tomorrow's date is written on the blackboard.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.