HSK 4
日子
rìzi名
ngày; ngày tháng; cuộc sống
day; a (calendar) date; days of one's life
我们在这里生活的日子很快乐。
Wǒ men zài zhè lǐ shēng huó de rì zi hěn kuài lè.
The days we live here are happy ones.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.