HSK 4
日记
rìjì名
nhật ký
diary
她每天晚上都写一篇日记。
Tā měi tiān wǎn shang dōu xiě yì piān rì jì.
She writes a diary entry every evening.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.