HSK 4
教授
jiàoshòu名
giáo sư; giảng dạy
professor; to instruct; to lecture on
王教授正在给学生上课。
Wáng jiào shòu zhèng zài gěi xué shēng shàng kè.
Professor Wang is teaching the students.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.