HSK 4
放松
fàngsōng动
thư giãn; thả lỏng
to relax; to slacken; to loosen
考试结束以后好好放松一下。
Kǎo shì jié shù yǐ hòu hǎo hǎo fàng sōng yí xià.
Relax properly after the exam.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.