HSK 4
干
gān形(名)
khô; đồ khô
dry; dried food; empty; hollow; taken in to nominal kinship; adoptive; foster; futile; in vain; (dialect) rude; blunt; surname Gan
这件衣服洗完还没有干。
Zhè jiàn yī fú xǐ wán hái méi yǒu gān.
This piece of clothing is still not dry after washing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.