HSK 4
寒假
hánjià名
kỳ nghỉ đông
winter vacation
今年寒假我们打算去北方。
Jīn nián hán jià wǒ men dǎ suàn qù běi fāng.
We plan to go north during this winter vacation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.