HSK 4
寒冷
hánlěng形
lạnh giá; rét
cold (climate); frigid; very cold
这里的冬天非常寒冷。
Zhè lǐ de dōng tiān fēi cháng hán lěng.
Winters here are very cold.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.