HSK 4
好笑
hǎoxiào形
buồn cười; nực cười
laughable; funny; ridiculous
弟弟讲的故事非常好笑。
Dì di jiǎng de gù shi fēi cháng hǎo xiào.
The story my younger brother told was very funny.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.