HSK 4
好好
hǎohǎo形副
thật tốt; cẩn thận; đàng hoàng
well; carefully; nicely; properly
周末我要在家好好休息。
Zhōu mò wǒ yào zài jiā hǎo hǎo xiū xi.
I will rest well at home this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.