HSK 1
你好
nǐ hǎoxin chào; chào bạn
hello; hi
老师,你好,我是新学生。
Lǎoshī, nǐ hǎo, wǒ shì xīn xuéshēng.
Hello, teacher. I am a new student.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.