HSK 4
合格
hégé形
đạt tiêu chuẩn; đủ tư cách
to meet the standard required; qualified; eligible (voter etc)
这些东西检查后都合格。
Zhè xiē dōng xi jiǎn chá hòu dōu hé gé.
All of these things passed inspection.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.