HSK 4
厨师
chúshī名
đầu bếp
cook; chef
这家餐厅的厨师很年轻。
Zhè jiā cān tīng de chú shī hěn nián qīng.
The chef at this restaurant is young.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.