HSK 4
危险
wēixiǎn形名
nguy hiểm
danger; dangerous
在路上玩手机很危险。
Zài lù shàng wán shǒu jī hěn wēi xiǎn.
Using a phone while on the road is dangerous.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.