HSK 5
危害
wēihài动
gây hại; tác hại
to harm; to jeopardize; to endanger; harmful effect; damage
这种气体会危害人体健康。
Zhè zhǒng qì tǐ huì wēi hài ren tǐ jiàn kāng.
This gas can harm human health.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.